111112113114115116117118119120121122123124125126127128129130131132133134135136137138139140141142143144145146147148149150151152153154155156157158159160
BÀI 111 Thuê nhà
아파트를 빌리다apateureul billida
Thuê căn hộ월세wolse
Tiền thuê nhà집주인jipjuin
Chủ nhà임대 계약서imdae gyeyakseo
Hợp đồng thuêBÀI 112 Tài khoản và ngân hàng
은행 계좌eunhaeng gyejwa
Tài khoản ngân hàng계좌 이체gyejwa iche
Chuyển khoản현금 인출hyeongeum inchul
Rút tiền mặt계좌 잔액gyejwa janaek
Số dư tài khoảnBÀI 113 Tìm việc làm
이력서iryeokseo
Sơ yếu lý lịch채용 면접chaeyong myeonjeop
Phỏng vấn tuyển dụng근무 경력geunmu gyeongnyeok
Kinh nghiệm làm việc채용chaeyong
Tuyển dụngBÀI 114 Giao tiếp nơi làm việc
기한 / 일정gihan / iljeong
Thời hạn / lịch hẹn협력hyeomnyeok
Hợp tác업무 / 책임eommu / chaegim
Nhiệm vụ / trách nhiệm월급wolgeup
Tiền lươngBÀI 115 Học tập và phát triển
능력 개발neungnyeok gaebal
Phát triển kỹ năng기말시험gimalsiheom
Kỳ thi cuối khóa직업 교육 과정jigeop gyoyuk gwajeong
Khóa học nghề꾸준히 공부하다kkujunhi gongbuhada
Học đều đặnBÀI 116 Đặt và đổi lịch hẹn
진료 예약하다jillyo yeyakada
Đặt lịch khám약속을 바꾸다yaksogeul bakkuda
Dời cuộc hẹn예약을 취소하다yeyageul chwisohada
Hủy lịch hẹn가능한 시간ganeunghan sigan
Khung giờ còn trốngBÀI 117 Mô tả triệu chứng
머리가 아파요meoriga apayo
Tôi đau đầu어지럽다eojireopda
Chóng mặt알레르기allereugi
Dị ứng처방전cheobangjeon
Đơn thuốcBÀI 118 Sự cố khi đi lại
지연jiyeon
Sự chậm trễ환승hwanseung
Chuyến tàu / xe chuyển tiếp승강장seunggangjang
Sân ga / sân chờ표를 잃어버리다pyoreul ireobeorida
Làm mất véBÀI 119 Lên kế hoạch chuyến đi
객실 예약gaeksil yeyak
Đặt phòng출장chuljang
Chuyến công tác숙소sukso
Chỗ ở예약 확인yeyak hwagin
Xác nhận đặt chỗBÀI 120 Đổi trả và khiếu nại
제품 불만jepum bulman
Khiếu nại sản phẩm파손되다pasondoeda
Bị hư hỏng환불hwanbul
Hoàn tiền교환gyohwan
Đổi hàngBÀI 121 Nêu ý kiến
동의해요donguihaeyo
Tôi đồng ý잘 믿기지 않아요jal mitgiji anayo
Tôi chưa thực sự tin제 생각에는je saenggageneun
Theo ý kiến của tôi맞아요majayo
Bạn nói đúngBÀI 122 Thói quen và tần suất
보통botong
Thường thường드물게deumulge
Hiếm khi최근choegeun
Gần đây가끔gakkeum
Thỉnh thoảngBÀI 123 Kể về việc đã qua
지난주jinanju
Tuần trước해냈어요haenaesseoyo
Tôi đã làm được무슨 일이에요?museun irieyo?
Đã xảy ra chuyện gì?잊어버렸어요ijeobeoryeosseoyo
Tôi đã quênBÀI 124 Dự định tương lai
계획하다gyehoekada
Lên kế hoạch예정yejeong
Dự định할 생각이에요hal saenggagieyo
Tôi có ý định미래에miraee
Trong tương laiBÀI 125 Tính cách và phẩm chất
인내심innaesim
Kiên nhẫn책임감이 있다chaegimgami itda
Có trách nhiệm진실하다jinsilhada
Chân thành자신감 있다jasingam itda
Tự tinBÀI 126 Sửa chữa trong nhà
고장 나다gojang nada
Bị hỏng수리하다surihada
Sửa chữa빠지다ppajida
Bị thiếu전문가를 부르다jeonmungareul bureuda
Gọi thợ chuyên mônBÀI 127 Môi trường
대기 오염daegi oyeom
Ô nhiễm không khí분리수거bullisugeo
Phân loại rác에너지 절약eneoji jeoryak
Tiết kiệm năng lượng대중교통daejunggyotong
Giao thông công cộngBÀI 128 Tin tức và thông tin
뉴스nyuseu
Tin tức정보 출처jeongbo chulcheo
Nguồn thông tin공유하다gongyuhada
Chia sẻ믿을 수 있다mideul su itda
Đáng tin cậyBÀI 129 Công nghệ và bảo mật
사용자sayongja
Người dùng설정seoljeong
Cài đặt사생활sasaenghwal
Quyền riêng tư비밀번호bimilbeonho
Mật khẩuBÀI 130 Thủ tục và giấy tờ
행정기관haengjeonggigwan
Cơ quan hành chính신청서sincheongseo
Đơn đăng ký신분증sinbunjeung
Thẻ căn cước서류 제출seoryu jechul
Nộp hồ sơBÀI 131 So sánh và lựa chọn
보다 더 좋다boda deo jota
Tốt hơn so với보다 더 싸다boda deo ssada
Rẻ hơn so với가장 편리하다gajang pyeollihada
Thuận tiện nhất에 따라 다르다e ttara dareuda
Còn tùy thuộc vàoBÀI 132 Lời mời và giao tiếp xã hội
초대하다chodaehada
Mời초대를 받아들이다chodaereul badadeurida
Nhận lời mời거절하다geojeolhada
Từ chối제안jean
Đề xuấtBÀI 133 Đối phó với áp lực
걱정하다geokjeonghada
Lo lắng대처하다daecheohada
Xoay xở / đối phó쉬다swida
Nghỉ ngơi도움이 필요해요doumi piryohaeyo
Cần được giúp đỡBÀI 134 Giải thích và hỏi lại
다시 말씀해 주시겠어요?dasi malsseumhae jusigesseoyo?
Ông có thể nhắc lại không?잘 모르겠어요jal moreugesseoyo
Tôi không chắc정확히 무슨 뜻이에요?jeonghwaki museun tteusieyo?
Chính xác thì điều đó có nghĩa là gì?제 말은…je mareun…
Ý tôi là…BÀI 135 Động từ giao tiếp
전화하다jeonhwahada
Gọi điện이야기하다iyagihada
Kể설명하다seolmyeonghada
Giải thích웃다utda
CườiBÀI 136 Động từ công việc
일하다ilhada
Làm việc시작하다sijakada
Bắt đầu끝나다kkeunnada
Kết thúc보내다bonaeda
GửiBÀI 137 Động từ tư duy
생각하다saenggakada
Nghĩ기억하다gieokada
Nhớ알다alda
Biết결정하다gyeoljeonghada
Quyết địnhBÀI 138 Trạng từ thường dùng
아주aju
Rất또한ttohan
Cũng항상hangsang
Luôn luôn절대jeoldae
Không bao giờBÀI 139 Liên từ
그리고geurigo
Và하지만hajiman
Nhưng또는ttoneun
Hoặc왜냐하면waenyahamyeon
Bởi vìBÀI 140 Các bệnh thường gặp
감기gamgi
Cảm lạnh독감dokgam
Cúm복통boktong
Đau bụng설사seolsa
Tiêu chảyBÀI 141 Cơ quan trong cơ thể
심장simjang
Tim폐pye
Phổi뼈ppyeo
Xương피부pibu
DaBÀI 142 Thiết bị công nghệ
노트북noteubuk
Máy tính xách tay키보드kibodeu
Bàn phím마우스mauseu
Chuột máy tính화면hwamyeon
Màn hìnhBÀI 143 Điện thoại và internet
앱aep
Ứng dụng와이파이waipai
Wifi통화tonghwa
Cuộc gọi웹사이트wepsaiteu
Trang webBÀI 144 Nghề nghiệp: văn phòng
이사isa
Giám đốc동료dongnyo
Đồng nghiệp비서biseo
Thư ký고객gogaek
Khách hàngBÀI 145 Nghề nghiệp: chuyên môn
변호사byeonhosa
Luật sư회계사hoegyesa
Kế toán기자gija
Nhà báo건축가geonchukga
Kiến trúc sưBÀI 146 Nghề nghiệp: y tế và hàng không
치과 의사chigwa uisa
Nha sĩ약사yaksa
Dược sĩ조종사jojongsa
Phi công승무원seungmuwon
Tiếp viên hàng khôngBÀI 147 Bộ phận xe
바퀴bakwi
Bánh xe엔진enjin
Động cơ브레이크beureikeu
Phanh xe핸들haendeul
Vô lăngBÀI 148 Ở sân bay
공항gonghang
Sân bay탑승구tapseunggu
Cổng lên máy bay항공편hanggongpyeon
Chuyến bay세관segwan
Hải quanBÀI 149 Cảm xúc thêm
행복하다haengbokada
Hạnh phúc무섭다museopda
Sợ hãi화나다hwanada
Tức giận외롭다oeropda
Cô đơnBÀI 150 Thời tiết khắc nghiệt
구름gureum
Mây천둥cheondung
Sấm sét안개angae
Sương mù폭풍pokpung
BãoBÀI 151 Động vật biển
상어sangeo
Cá mập돌고래dolgorae
Cá heo고래gorae
Cá voi바다거북badageobuk
Rùa biểnBÀI 152 Côn trùng
개미gaemi
Con kiến벌beol
Con ong나비nabi
Con bướm모기mogi
Con muỗiBÀI 153 Các loài chim
독수리doksuri
Đại bàng올빼미olppaemi
Con cú비둘기bidulgi
Bồ câu앵무새aengmusae
Con vẹtBÀI 154 An toàn
화재hwajae
Hỏa hoạn경고gyeonggo
Cảnh báo위험하다wiheomhada
Nguy hiểm안전하다anjeonhada
An toànBÀI 155 Đơn vị đo
킬로그램killogeuraem
Kilôgam리터riteo
Lít미터miteo
Mét킬로미터killomiteo
KilômétBÀI 156 Chất liệu
나무namu
Gỗ금속geumsok
Kim loại유리yuri
Thủy tinh플라스틱peullaseutik
NhựaBÀI 157 Nhạc cụ
기타gita
Đàn ghi-ta피아노piano
Đàn piano드럼deureom
Trống플루트peulluteu
SáoBÀI 158 Lễ hội và quà tặng
크리스마스keuriseumaseu
Lễ giáng sinh설날seollal
Tết선물seonmul
Quà tặng생일saengil
Sinh nhậtBÀI 159 Bưu điện và địa chỉ
소포sopo
Bưu kiện봉투bongtu
Phong bì우표upyo
Tem thư주소juso
Địa chỉBÀI 160 Tham quan du lịch
더블룸deobeullum
Phòng đôi관광지gwangwangji
Điểm tham quan가이드gaideu
Hướng dẫn viên해변haebyeon
Bãi biển