CẤP 2 · Cơ bản
Từ vựng tiếng Pháp cấp 2: Cơ bản
Đời sống hằng ngày: ăn uống, mua sắm, đi lại, sức khỏe. 80 bài, 320 từ, chạm vào loa để nghe giọng đọc.
313233343536373839404142434445464748495051525354555657585960616263646566676869707172737475767778798081828384858687888990919293949596979899100101102103104105106107108109110
BÀI 31 Trong phòng tắm
SALLE DE BAINS
Phòng tắmDOUCHE
Vòi senSAVON
Xà phòngSERVIETTE
Khăn tắmBÀI 32 Phòng ngủ
LIT
GiườngOREILLER
GốiCOUVERTURE
ChănTABLE DE CHEVET
Tủ đầu giườngBÀI 33 Trái cây
BANANE
ChuốiORANGE
CamPOIRE
LêFRAISE
Dâu tâyBÀI 34 Rau củ
POMME DE TERRE
Khoai tâyTOMATE
Cà chuaCONCOMBRE
Dưa leoCAROTTE
Cà rốtBÀI 35 Thịt và hải sản
POULET
Thịt gàBŒUF
Thịt bòPORC
Thịt heoCREVETTE
TômBÀI 36 Nấu ăn
CUISINER
Nấu ănCOUPER
Cắt / tháiFRIRE
Chiên / ránFOUR
Lò nướngBÀI 37 Gọi món ở nhà hàng
SERVEUR
Nhân viên phục vụCOMMANDE
Món đã gọiSOUPE
SúpDESSERT
Món tráng miệngBÀI 38 Sức khỏe
MÉDECIN
Bác sĩHÔPITAL
Bệnh việnMÉDICAMENT
ThuốcPHARMACIE
Hiệu thuốcBÀI 39 Khi bị ốm
ÊTRE MALADE
Bị ốmFIÈVRE
SốtDOULEUR
Cơn đauTOUX
HoBÀI 40 Nghề nghiệp
CHAUFFEUR
Tài xếINFIRMIER
Y táVENDEUR
Nhân viên bán hàngPOLICIER
Cảnh sátBÀI 41 Du lịch
VACANCES
Kỳ nghỉVALISE
Va liBILLET
VéPASSEPORT
Hộ chiếuBÀI 42 Ở khách sạn
HÔTEL
Khách sạnRÉCEPTION
Quầy lễ tânRÉSERVATION
Đặt chỗCLÉ
Chìa khóaBÀI 43 Hỏi đường
À GAUCHE
Bên tráiÀ DROITE
Bên phảiTOUT DROIT
Đi thẳngPRÈS
GầnBÀI 44 Việc nhà
RANGER
Dọn dẹpLAVER
GiặtFAIRE LA VAISSELLE
Rửa bátASPIRATEUR
Máy hút bụiBÀI 45 Động từ hằng ngày
ALLER
Đi bộ / điPARLER
NóiÉCOUTER
NgheDORMIR
NgủBÀI 46 Giao tiếp
COMPRENDRE
HiểuRÉPÉTER
Lặp lạiDEMANDER
HỏiRÉPONDRE
Trả lờiBÀI 47 Điện thoại và công nghệ
TÉLÉPHONE
Điện thoạiMESSAGE
Tin nhắnINTERNET
Mạng internetCHARGEUR
Bộ sạcBÀI 48 Thanh toán
CARTE
ThẻESPÈCES
Tiền mặtPAYER
Trả tiềnREÇU
Hóa đơn / biên laiBÀI 49 Tình huống khẩn cấp
AIDE
Sự giúp đỡAIDER
Giúp đỡACCIDENT
Tai nạnNUMÉRO D'URGENCE
Số khẩn cấpBÀI 50 Câu nói hữu ích
JE NE SAIS PAS
Tôi không biếtJE NE COMPRENDS PAS
Tôi không hiểuCOMBIEN ÇA COÛTE ?
Cái này giá bao nhiêu?OÙ EST… ?
… ở đâu?BÀI 51 Mùa và tháng
PRINTEMPS
Mùa xuânÉTÉ
Mùa hèAUTOMNE
Mùa thuHIVER
Mùa đôngBÀI 52 Ngày tháng
JEUDI
Thứ nămSAMEDI
Thứ bảyDIMANCHE
Chủ nhậtMOIS
ThángBÀI 53 Gia đình mở rộng
GRAND-MÈRE
BàGRAND-PÈRE
ÔngTANTE
Cô / dìONCLE
Chú / cậuBÀI 54 Cảm xúc và tính cách
SYMPATHIQUE
Thân thiệnCALME
Bình tĩnhEN COLÈRE
Giận / xấuSURPRIS
Ngạc nhiênBÀI 55 Quần áo
CHEMISE
Áo sơ miPANTALON
Quần dàiCHAUSSURES
Đôi giàyBONNET
Mũ lenBÀI 56 Nghề nghiệp
MÉDECIN
Bác sĩPROFESSEUR
Giáo viênINGÉNIEUR
Kỹ sưCUISINIER
Đầu bếpBÀI 57 Thời tiết
PLUIE
MưaNEIGE
TuyếtVENT
GióSOLEIL
Mặt trờiBÀI 58 Trong thành phố
RUE
Đường phốPONT
Cây cầuPARC
Công viênPLACE
Quảng trườngBÀI 59 Phương tiện
VÉLO
Xe đạpVOITURE
Xe hơiAVION
Máy bayBATEAU
Tàu thủyBÀI 60 Khuôn mặt
BOUCHE
MiệngNEZ
MũiOREILLE
TaiCHEVEUX
TócBÀI 61 Cảm xúc
HEUREUX
Vui vẻTRISTE
BuồnFATIGUÉ
MệtAFFAMÉ
Đói bụngBÀI 62 Nhà bếp
COUTEAU
Con daoCUILLÈRE
Cái thìaCASSEROLE
Cái nồiASSIETTE
Cái đĩaBÀI 63 Phòng tắm
SAVON
Xà phòngSERVIETTE
Khăn tắmBROSSE À DENTS
Bàn chải răngMIROIR
Cái gươngBÀI 64 Sức khỏe
HÔPITAL
Bệnh việnMÉDICAMENTS
Thuốc menDOULEUR
Cơn đauEN BONNE SANTÉ
Khỏe mạnhBÀI 65 Họ hàng
GRAND-PÈRE
ÔngGRAND-MÈRE
BàONCLE
Chú / bácTANTE
Cô / dìBÀI 66 Ở trường
STYLO
Cái bútTABLEAU
Cái bảngEXAMEN
Kỳ thiVACANCES D'ÉTÉ
Kỳ nghỉ hèBÀI 67 Văn phòng
ORDINATEUR
Máy tínhE-MAIL
Thư điện tửRÉUNION
Cuộc họpRAPPORT
Bản báo cáoBÀI 68 Thiên nhiên
MONTAGNE
NúiMER
BiểnRIVIÈRE
SôngBOIS
RừngBÀI 69 Thể thao
FOOTBALL
Bóng đáNATATION
Bơi lộiCOURSE À PIED
Chạy bộÉQUIPE
Đội thi đấuBÀI 70 Du lịch
HÔTEL
Khách sạnBAGAGES
Hành lýCARTE
Bản đồRÉSERVATION
Đặt chỗBÀI 71 Tiền bạc
ARGENT
TiềnTARIF
Giá cảBON MARCHÉ
RẻCHER
ĐắtBÀI 72 Thời gian
MAINTENANT
Bây giờTÔT
SớmTARD
MuộnCHAQUE JOUR
Mỗi ngàyBÀI 73 Động từ thường dùng 1
MANGER
ĂnBOIRE
UốngMARCHER
Đi bộLIRE
ĐọcBÀI 74 Động từ thường dùng 2
ÉCRIRE
ViếtACHETER
MuaPARLER
NóiAPPRENDRE
HọcBÀI 75 Trái cây thường gặp
MANGUE
XoàiPASTÈQUE
Dưa hấuRAISIN
NhoANANAS
DứaBÀI 76 Rau củ thường gặp
OIGNON
Hành tâyAIL
TỏiCHOU
Bắp cảiCHAMPIGNON
NấmBÀI 77 Đồ uống
BIÈRE
BiaVIN
Rượu vangJUS D'ORANGE
Nước cam épEAU MINÉRALE
Nước suốiBÀI 78 Các bữa ăn
PETIT DÉJEUNER
Bữa sángDÉJEUNER
Bữa trưaDÎNER
Bữa tốiGOÛTER
Đồ ăn vặtBÀI 79 Thực phẩm cơ bản
RIZ
GạoŒUF
TrứngSUCRE
ĐườngSEL
MuốiBÀI 80 Sản phẩm từ sữa
BEURRE
BơYAOURT
Sữa chuaGLACE
Kem lạnhCRÈME
Kem tươiBÀI 81 Bánh kẹo
BISCUIT
Bánh quyBONBON
KẹoCHOCOLAT
Sô cô laGÂTEAU
Bánh ngọtBÀI 82 Gia vị
POIVRE
TiêuPIMENT
ỚtHUILE
Dầu ănVINAIGRE
GiấmBÀI 83 Hải sản
CRABE
CuaCALMAR
MựcSAUMON
Cá hồiPALOURDE
NghêuBÀI 84 Động từ buổi sáng
SE RÉVEILLER
Thức dậySE DOUCHER
TắmS'HABILLER
Mặc đồSE BROSSER LES DENTS
Đánh răngBÀI 85 Cơ thể: thân người
VENTRE
BụngDOS
LưngÉPAULE
VaiCOU
CổBÀI 86 Quần áo thường ngày
ROBE
Váy đầmT-SHIRT
Áo phôngSHORT
Quần shortPULL
Áo lenBÀI 87 Phụ kiện
LUNETTES
Kính mắtCEINTURE
Thắt lưngÉCHARPE
Khăn quàng cổGANTS
Găng tayBÀI 88 Dụng cụ ăn uống
BAGUETTES
ĐũaFOURCHETTE
Cái nĩaTASSE
Cái cốcBOL
Cái tôBÀI 89 Phòng khách
CANAPÉ
Sô phaTÉLÉVISION
TiviTAPIS
ThảmRIDEAU
Rèm cửaBÀI 90 Đồ nội thất
ARMOIRE
Tủ quần áoÉTAGÈRE
Kệ sáchBUREAU
Bàn làm việcLAMPE
ĐènBÀI 91 Các phòng trong nhà
CUISINE
Nhà bếpSALON
Phòng kháchCHAMBRE
Phòng ngủBALCON
Ban côngBÀI 92 Động vật trang trại
VACHE
Con bòCOCHON
Con heoPOULE
Con gàMOUTON
Con cừuBÀI 93 Động từ di chuyển
COURIR
ChạyARRIVER
ĐếnPARTIR
Rời điREVENIR
Quay lạiBÀI 94 Tính từ đối lập: nhiệt độ và chiều cao
CHAUD
NóngFROID
LạnhGRAND
CaoPETIT
ThấpBÀI 95 Tính từ đối lập: tốc độ và độ khó
RAPIDE
NhanhLENT
ChậmFACILE
DễDIFFICILE
KhóBÀI 96 Tính từ mô tả người
JEUNE
TrẻVIEUX
GiàBEAU
ĐẹpMINCE
GầyBÀI 97 Động từ cảm giác
AIMER BIEN
ThíchAIMER
YêuDÉTESTER
GhétVOULOIR
MuốnBÀI 98 Động từ mua sắm
VENDRE
BánCHOISIR
ChọnESSAYER
Thử đồMARCHANDER
Mặc cảBÀI 99 Động từ nấu ăn
BOUILLIR
LuộcCUIRE À LA VAPEUR
HấpMÉLANGER
TrộnCUIRE AU FOUR
NướngBÀI 100 Phương hướng
NORD
Phía bắcSUD
Phía namEST
Phía đôngOUEST
Phía tâyBÀI 101 Địa điểm mua sắm
BOULANGERIE
Tiệm bánhLIBRAIRIE
Nhà sáchSUPERMARCHÉ
Siêu thịMARCHÉ
ChợBÀI 102 Giảm giá và ví tiền
RÉDUCTION
Giảm giáPROMOTION
Khuyến mãiMONNAIE
Tiền lẻPORTEFEUILLE
Ví tiềnBÀI 103 Gia đình: vợ chồng và con
FEMME
VợMARI
ChồngBÉBÉ
Em béCOUSIN
Anh chị em họBÀI 104 Môn học
MATHS
ToánHISTOIRE
Lịch sửGÉOGRAPHIE
Địa lýPHYSIQUE
Vật lýBÀI 105 Lớp học và thư viện
SALLE DE CLASSE
Lớp họcÉLÈVE
Học sinhBIBLIOTHÈQUE
Thư việnDEVOIRS
Bài tập về nhàBÀI 106 Các môn bóng và vợt
BASKET-BALL
Bóng rổTENNIS
Quần vợtBADMINTON
Cầu lôngVOLLEY-BALL
Bóng chuyềnBÀI 107 Sở thích
PEINTURE
Vẽ tranhPHOTOGRAPHIE
Chụp ảnhPÊCHE
Câu cáESCALADE
Leo núiBÀI 108 Động vật hoang dã
LION
Sư tửTIGRE
Con hổÉLÉPHANT
Con voiSINGE
Con khỉBÀI 109 Cây cối
FEUILLE
Lá câyHERBE
CỏGRAINE
Hạt giốngRACINE
Rễ câyBÀI 110 Hình dạng
CERCLE
Hình trònCARRÉ
Hình vuôngTRIANGLE
Hình tam giácLIGNE DROITE
Đường thẳng