BÀI 1 Từ đầu tiên
PES
ChóDÍVKA
Con gáiJABLKO
TáoCHLAPEC
Con traiBÀI 2 Gia đình
MATKA
MẹOTEC
BốBRATR
Anh / em traiSESTRA
Chị / em gáiBÀI 3 Trong nhà
DŮM
Ngôi nhàPOKOJ
Căn phòngDVEŘE
Cửa ra vàoOKNO
Cửa sổBÀI 4 Đồ ăn và thức uống
CHLÉB
Bánh mìMLÉKO
SữaVODA
NướcSÝR
Phô maiBÀI 5 Động vật
KOČKA
MèoPES
ChóPTÁK
ChimRYBA
CáBÀI 6 Màu sắc
ČERVENÝ
Màu đỏMODRÝ
Màu xanh dươngZELENÝ
Màu xanh láBÍLÝ
Màu trắngBÀI 7 Số đếm
JEDEN
MộtDVA
HaiTŘI
BaČTYŘI
BốnBÀI 8 Các ngày trong tuần
PONDĚLÍ
Thứ haiÚTERÝ
Thứ baSTŘEDA
Thứ tưPÁTEK
Thứ sáuBÀI 9 Bộ phận cơ thể
HLAVA
ĐầuRUKA
TayNOHY
ChânOČI
MắtBÀI 10 Ở trường học
KNIHY
SáchVU
VởBI PERA
Bút biUČITEL
Giáo viênBÀI 11 Quần áo
KOŠILE
Áo sơ miBOTY
GiàyKALHOTY
Quần dàiKABÁT
Áo khoácBÀI 12 Đồ dùng nhà bếp
TABULKA
Cái bànŽIDLE
Cái ghếDESKA
Cái đĩaLŽÍCE
Cái thìaBÀI 13 Địa điểm trong thành phố
ULICE
Đường phốOBCHOD
Cửa hàngŠKOLA
Trường họcTERMINÁL
Nhà gaBÀI 14 Phương tiện giao thông
AUTO
Ô tôAUTOBUS
Xe buýtVLAK
Tàu hỏaJÍZDNÍ KOLO
Xe đạpBÀI 15 Ở quán cà phê
KÁVA
Cà phêČAJ
TràMENU
Thực đơnFAKTURA
Hóa đơnBÀI 16 Thời tiết
SLUNCE
Mặt trờiDÉŠŤ
MưaSNÍH
TuyếtVÍTR
GióBÀI 17 Thiên nhiên
STROM
CâyKVĚT
Bông hoaLES
Khu rừngMOŘE
BiểnBÀI 18 Động từ thông dụng
ČTENÍ
ĐọcPSANÍ
ViếtJEZ
ĂnNÁPOJ
UốngBÀI 19 Tính từ cơ bản
TO / VELKÉ
To / lớnMALÉ
NhỏDOBRÉ
TốtNOVÉ
MớiBÀI 20 Lời chào và phép lịch sự
DOBRÝ DEN / DOBRÉ RÁNO
Xin chào / chào buổi sángDĚKUJEME
Cảm ơnPROSÍM
Làm ơn / xin mờiPROMIŇTE /PROMIŇTE
Xin lỗi / cho tôi xin phépBÀI 21 Thời gian
DNES
Hôm nayZÍTRA
Ngày maiRÁNO
Buổi sángVEČER
Buổi tốiBÀI 22 Mua sắm
CENA
Giá tiềnPENÍZE
TiềnLEVNÉ
RẻDRAHÉ
ĐắtBÀI 23 Công việc
PRÁCE
Công việcKANCELÁŘ
Văn phòngPOČÍTAČ
Máy tínhSCHŮZKA / SCHŮZKA
Cuộc họp / cuộc hẹnBÀI 24 Cảm xúc và trạng thái
ZÁBAVA
Vui vẻSMUTEK
BuồnÚNAVA
MệtHLAD
ĐóiBÀI 25 Số đếm tiếp theo
ŠEST
SáuSEDM
BảyOSM
TámDEVĚT
ChínBÀI 26 Màu sắc thêm
ČERNÝ
Màu đenŽLUTÝ
Màu vàngORANŽOVÝ
Màu camRŮŽOVÝ
Màu hồngBÀI 27 Đại từ nhân xưng
JÁ
TôiTY
BạnMY
Chúng tôiONI
HọBÀI 28 Từ để hỏi
KDO
AiCO
Cái gìKDY
Khi nàoPROČ
Tại saoBÀI 29 Giới từ chỉ vị trí
V
TrongNA
TrênPOD
DướiZA
Phía sauBÀI 30 Các tháng trong năm
LEDEN
Tháng mộtBŘEZEN
Tháng baČERVEN
Tháng sáuZÁŘÍ
Tháng chín